freedom from cruel and unusual punishment

Định nghĩa

Cụm danh từ: "freedom from cruel and unusual punishment" quyền được bảo vệ khỏi các hình phạt tàn bạo hoặc bất thường. Đây một quyền hiến định được bảo đảm bởi Tu chính án thứ 8 của Hiến pháp Hoa Kỳ, cấm chính phủ áp dụng các hình phạt quá mức, vô nhân đạo hoặc không phù hợp với tội phạm.

dụ sử dụng
  • (Tu chính án thứ 8 đảm bảo quyền được bảo vệ khỏi các hình phạt tàn bạo bất thường.)
  • (Tòa án phán quyết rằng bản án đã vi phạm quyền được bảo vệ khỏi các hình phạt tàn bạo bất thường của nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "freedom from cruel and unusual punishment" thường được viện dẫn trong các vụ kiện về nhân quyền hoặc hình phạt tử hình, nơi các hình phạt bị coi quá khắc nghiệt hoặc không tương xứng.
    • The abolition of the death penalty is often debated in the context of freedom from cruel and unusual punishment. (Việc bãi bỏ án tử hình thường được tranh luận trong bối cảnh quyền được bảo vệ khỏi các hình phạt tàn bạo bất thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Cruel and unusual punishment (n): hình phạt tàn bạo bất thường (thường dùng độc lập).
    • The law prohibits cruel and unusual punishment. (Luật pháp cấm các hình phạt tàn bạo bất thường.)
Từ đồng nghĩa
  • Protection from inhumane treatment: sự bảo vệ khỏi đối xửnhân đạo.
  • Right to humane punishment: quyền được hưởng hình phạt nhân đạo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến cụm từ này.

Thành ngữ liên quan
  • "To be spared the rod": được tha khỏi hình phạt (mang ý nghĩa tương tự về việc tránh bị trừng phạt hà khắc).
    • In some cultures, children are not spared the rod, but modern laws emphasize freedom from cruel and unusual punishment. (Trong một số nền văn hóa, trẻ em không được tha khỏi roi vọt, nhưng luật hiện đại nhấn mạnh quyền được bảo vệ khỏi các hình phạt tàn bạo bất thường.)